Material

Gốm Titania (TiO₂)

Gốm titania (TiO₂) nằm ở ngách nơi hằng số điện môi cao, khả năng chịu điện áp và đặc tính cơ học trung bình giao nhau. Chúng thường gặp nhất…

Custom Precision Ceramic Parts

Gốm titania (TiO₂) nằm ở ngách nơi hằng số điện môi cao, khả năng chịu điện áp và đặc tính cơ học trung bình giao nhau. Chúng thường gặp nhất ở dạng đế tụ điện, thân varistor, điện trở phụ thuộc điện áp và cộng hưởng điện môi vi ba.

Ngoài điện tử, titania được dùng làm đế xúc tác (hóa học bề mặt rất hoạt động), tiền chất phủ chống mài mòn, và một số ứng dụng y sinh nơi tương hợp sinh học và hoạt tính quang xúc tác có lợi. Titania pha rutile tinh khiết có hằng số điện môi vượt 100, có giá trị cho thu nhỏ linh kiện tụ.

Typical Properties

Indicative ranges — confirm grade and test conditions before design commitment.

PropertyIndicative Value
Thành phầnTitanium dioxide
Khối lượng riêng4.00-4.20 g/cm3
Độ cứng Vickers800-1000 HV
Độ bền uốn100-150 MPa
Độ dai phá hủy2-3 MPa.m1/2
Nhiệt độ làm việc tối đa1000 C
Độ dẫn nhiệt3-4 W/m.K
Hệ số giãn nở nhiệt (20-1000 C)8-9 x10-6/K
Potential Advantages

Hằng số điện môi rất cao (rutile ε_r > 100); độ bền đánh thủng điện áp tốt; ổn định hóa học trong môi trường oxy hóa; hoạt tính quang xúc tác (bề mặt tự làm sạch); tương hợp sinh học.

Design Considerations

Đặc tính điện môi biến thiên mạnh theo pha tinh thể (rutile so với anatase), kích thước hạt và chất pha tạp — cần chỉ định chính xác yêu cầu điện. Độ bền cơ học khiêm tốn nên các chi tiết titania thường được thiết kế lắp ráp để tránh tải cơ học.

Limitations & Trade-offs

Độ dai phá hủy và độ bền thấp so với gốm kết cấu; đặc tính điện môi nhạy cảm với vi cấu trúc và quy trình; không phù hợp cho ứng dụng kết cấu nhiệt độ cao (>600 °C dài hạn); đặc tính điện trôi theo nhiệt độ.