Material

Gốm Mullite

Mullite (3Al₂O₃·2SiO₂) là aluminosilicate chịu lửa tạo thành xương sống của đồ gá lò, lót lò và đồ gá nhiệt độ cao trong công nghiệp gốm và thủy tinh. Giá…

Mullite (3Al₂O₃·2SiO₂) là aluminosilicate chịu lửa tạo thành xương sống của đồ gá lò, lót lò và đồ gá nhiệt độ cao trong công nghiệp gốm và thủy tinh.

Giá trị của nó nằm ở tổ hợp hiếm: giãn nở nhiệt rất thấp (4,0–5,5×10⁻⁶/K), kháng từ biến tốt đến 1500 °C, và sống sót qua sốc nhiệt xuất sắc trong lò chu trình. Khác với gốm kết cấu đặc, cấp mullite xốp chủ ý nhẹ và cách nhiệt, lý tưởng cho khay nung, tấm kê và thanh đẩy.

Typical Properties

Indicative ranges — confirm grade and test conditions before design commitment.

PropertyIndicative Value
Thành phầnMullite (3Al2O3.2SiO2)
Khối lượng riêng2.80 g/cm3
Độ cứng Vickers1000-1200 HV
Độ bền uốn150-200 MPa
Độ dai phá hủy2-3 MPa.m1/2
Nhiệt độ làm việc tối đa1400 C
Độ dẫn nhiệt3-4 W/m.K
Hệ số giãn nở nhiệt (20-1000 C)5.0 x10-6/K
Potential Advantages

Kháng sốc nhiệt vượt trội cho ứng dụng chu trình; từ biến thấp ở 1400–1500 °C; ổn định hóa học tốt trong môi trường oxy hóa; có biến thể xốp (cách nhiệt) và đặc (kết cấu).

Design Considerations

Cấp xốp hút ẩm và không kín khí — nếu cần tương thích chân không hoặc chứa lưu chất, hãy chỉ định cấp đặc hoặc phủ men/lớp phủ. Độ bền thấp hơn alumina hay SiC nên mullite thường không được chọn cho chi tiết chịu tải mài mòn.

Limitations & Trade-offs

Độ bền cơ học thấp hơn gốm kỹ thuật đặc; biến thể xốp thấm khí và chất lỏng; không phù hợp cho mài mòn mạnh hay tải cao; nhiệt độ dùng tối đa thấp hơn alumina hay zirconia tinh khiết.