Material

Gốm Magnesia (MgO)

Magnesia (MgO) là gốm chịu lửa bazơ, nổi bật nhờ điểm nóng chảy cao (2852 °C) và khả năng kháng xỉ bazơ cùng môi trường kiềm — những thứ sẽ…

Magnesia (MgO) là gốm chịu lửa bazơ, nổi bật nhờ điểm nóng chảy cao (2852 °C) và khả năng kháng xỉ bazơ cùng môi trường kiềm — những thứ sẽ phân hủy vật liệu chịu lửa axit như alumina và silica.

Nó được dùng rộng rãi trong luyện thép (lót lò, vòi máng trung gian), đúc kim loại màu (lò đồng, lò đồng thau), và làm đế hoặc vòng ngắt trong lò điện trở. Áp suất hơi cao trên 2000 °C hạn chế dùng liên tục trong chân không, nhưng trong ứng dụng bazơ áp suất khí quyển nó thường là lựa chọn kinh tế nhất.

Typical Properties

Indicative ranges — confirm grade and test conditions before design commitment.

PropertyIndicative Value
Thành phầnMagnesium oxide
Khối lượng riêng3.50-3.58 g/cm3
Độ cứng Vickers600-800 HV
Độ bền uốn100-200 MPa
Độ dai phá hủy2-3 MPa.m1/2
Nhiệt độ làm việc tối đa2000 C
Độ dẫn nhiệt30-40 W/m.K
Hệ số giãn nở nhiệt (20-1000 C)13-14 x10-6/K
Potential Advantages

Kháng xỉ bazơ và môi trường kiềm xuất sắc; điểm nóng chảy rất cao; cách điện tốt ở nhiệt độ vừa phải; chi phí tương đối thấp trong các oxit chịu lửa.

Design Considerations

Magnesia hút ẩm — nó hấp thụ hơi ẩm từ không khí và có thể hydrat hóa thành Mg(OH)₂, gây giãn nở thể tích và nứt. Lưu kho nơi khô ráo và xem xét cấp chứa chrome hoặc nung chết cho môi trường ẩm. Tránh tiếp xúc lâu với vật liệu axit (silica, đất sét chịu lửa) ở nhiệt độ cao.

Limitations & Trade-offs

Tính hút ẩm đòi hỏi lưu kho và thao tác cẩn thận; kháng xỉ axit và sốc nhiệt kém hơn alumina; áp suất hơi cao trên 2000 °C loại trừ phục vụ chân không lâu dài; độ bền cơ học trung bình.